Giao du với tiếng Anh là gì?
"giao du với" trong tiếng Anh là deal (nội động từ), associate (nội động từ), assort (nội động từ).
deal Nội động từ
UK/ˈdiːl/US/ˈdiːl/
Nghĩa: Giao du với, có quan hệ với, giao thiệp với, chơi bời đi lại với.
- to refuse to deal with somebodykhông giao thiệp với ai, không đi lại chơi bời với ai
associate Nội động từ
UK/əˈsəʊʃi.ət/US/əˈsoʊʃi.ət/
Nghĩa: Kết giao, kết bạn với, giao thiệp với; giao du với, chơi với
assort Nội động từ
UK/əˈsɔːt/US/əˈsɔɹt/
Nghĩa: Assort with ẩn ý với, tương đắc với, giao du với.
Câu hỏi thường gặp
Giao du với tiếng Anh là gì?
"giao du với" trong tiếng Anh là deal (nội động từ), associate (nội động từ), assort (nội động từ).