TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Giao du với tiếng Anh là gì?

"giao du với" trong tiếng Anh là deal (nội động từ), associate (nội động từ), assort (nội động từ).

deal Nội động từ

UK/ˈdiːl/US/ˈdiːl/

Nghĩa: Giao du với, có quan hệ với, giao thiệp với, chơi bời đi lại với.

  • to refuse to deal with somebodykhông giao thiệp với ai, không đi lại chơi bời với ai

Xem đầy đủ từ "deal": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

associate Nội động từ

UK/əˈsəʊʃi.ət/US/əˈsoʊʃi.ət/

Nghĩa: Kết giao, kết bạn với, giao thiệp với; giao du với, chơi với

Xem đầy đủ từ "associate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

assort Nội động từ

UK/əˈsɔːt/US/əˈsɔɹt/

Nghĩa: Assort with ẩn ý với, tương đắc với, giao du với.

Xem đầy đủ từ "assort": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Giao du với tiếng Anh là gì?

"giao du với" trong tiếng Anh là deal (nội động từ), associate (nội động từ), assort (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.