TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Giao nhiệm vụ tiếng Anh là gì?

"giao nhiệm vụ" trong tiếng Anh là task (ngoại động từ), charge (ngoại động từ), tasker (danh từ).

task Ngoại động từ

UK/tɑːsk/US/tæsk/

Nghĩa: Giao nhiệm vụ, giao việc.

  • to task someone to do somethinggiao cho ai làm việc gì

Xem đầy đủ từ "task": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

charge Ngoại động từ

UK/ˈt͡ʃɑːd͡ʒ/US/ˈt͡ʃɑɹd͡ʒ/

Nghĩa: Giao nhiệm vụ, giao việc.

  • to be charged with an important missionđược giao một sứ mệnh quan trọng

Xem đầy đủ từ "charge": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

tasker Danh từ

Nghĩa: Người giao nhiệm vụ.

Xem đầy đủ từ "tasker": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Giao nhiệm vụ tiếng Anh là gì?

"giao nhiệm vụ" trong tiếng Anh là task (ngoại động từ), charge (ngoại động từ), tasker (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.