Giao thông tiếng Anh là gì?
"giao thông" trong tiếng Anh là traffic (danh từ), transportation, communication (danh từ).
traffic Danh từ
UK/ˈtɹæfɪk/US/ˈtɹæfɪk/
Nghĩa: sự giao thông, giao thông
- Turn left at the third traffic light.Rẽ trái ở chỗ đèn giao thông thứ ba.
- Turn left at the next traffic lights.Rẽ trái ở chỗ đèn giao thông tiếp theo.
transportation
UK/tɹænspɔːˈteɪʃən/US/tɹænspɚˈteɪʃən/
- The fastest means of transportation is by plane.Phương tiện giao thông nhanh nhất là máy bay.
communication Danh từ
UK/kəˌmjuː.nɪˈkeɪ.ʃən/US/kəˌmju.nɪˈkeɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự giao thông, sự thông nhau.
- means of communicationphương tiện giao thông
- there's no communication between the two roomshai phòng không thông nhau
Câu hỏi thường gặp
Giao thông tiếng Anh là gì?
"giao thông" trong tiếng Anh là traffic (danh từ), transportation, communication (danh từ).