TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

communication

Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/kəˌmjuː.nɪˈkeɪ.ʃən/ US/kəˌmju.nɪˈkeɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

communication nghĩa là sự truyền đạt, sự thông tri, sự giao tiếp, truyền thông.

Nghĩa của communication

Danh từ

  1. Sự truyền đạt, sự thông tri, sự thông tin; tin tức truyền đạt
  2. Sự giao tiếp
    • The English for Business CommunicationTiếng Anh giao tiếp thương mại
    • communication protocolGiao thức giao tiếp
  3. Thông báo.
  4. Sự giao thiệp, sự liên lạc.
    • to get into communication with somebodyliên lạc với ai
    • to be in secret communication with the enemyliên lạc lén lút với địch, tư thông với quân địch
  5. Sự giao thông, sự thông nhau.
    • means of communicationphương tiện giao thông
    • there's no communication between the two roomshai phòng không thông nhau
  6. Số nhiều (quân sự) giao thông giữa căn cứ và mặt trận.

Dạng từ của communication

Số nhiềucommunications

Họ từ của communication

Cụm từ, thành ngữ với communication

  • communication cord — Dây báo hãm (trên xe lửa).
  • communication agency — Cơ quan truyền thông.
  • communication bus — Buýt truyền thông.
  • communication channel — Kênh truyền thông.
  • communication controller — Bộ điều khiển truyền thông.
  • communication countermeasure — Biện pháp phá truyền thông.
  • communication device — Thiết bị truyền thông.
  • communication engineering — Kỹ thuật truyền thông.
  • communication equipment — Trang thiết bị truyền thông.
  • communication facility — Phương tiện truyền thông.
  • communication interface — Giao diện truyền thông.
  • communication jammer — Máy phá rối truyền thông.
  • communication line — Đường dây truyền thông.
  • communication link — Liên kết truyền thông.
  • communication monitor — Bộ giám sát truyền thông.
  • communication multiplexer — Bộ đa hợp truyền thông.
  • communication network — Mạng truyền thông.
  • communication processing — Xử lý truyền thông.
  • communication satellite — Vệ tinh truyền thông.
  • communication science — Khoa học truyền thông.
  • communication studies — Nghiên cứu truyền thông.

Câu ví dụ với communication

  • This corporation is well known for its communication equipment. Tập đoàn này nổi tiếng vì trang thiết bị thông tin của nó.
  • Communication is important, and I want to support you. Giao tiếp là quan trọng, và tôi muốn ủng hộ bạn.
  • Music is a powerful form of communication that transcends barriers. Âm nhạc là một dạng thức truyền thông vượt lên trên mọi rào cản.
  • The third generation Japanese communication methods are W-CDMA and CDMA2000. Các hệ thống thông tin di động thế hệ thứ 3 của Nhật Bản đó là mạng W-CDMA và mạng CDMA2000.
  • The root of the problem is a lack of communication between departments. Gốc rễ của vấn đề nằm ở sự thiếu giao tiếp giữa các phòng ban với nhau.
  • The rocket put a communications satellite into orbit. Tên lửa đã đưa vệ tinh viễn thông vào quỹ đạo.
  • Tom has good communications skills. Tom có kỹ năng giao tiếp tốt.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

communication nghĩa là gì?

communication (danh từ) nghĩa là sự truyền đạt, sự thông tri, sự giao tiếp, truyền thông.

communication phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của communication: giọng Anh (UK) /kəˌmjuː.nɪˈkeɪ.ʃən/, giọng Mỹ (US) /kəˌmju.nɪˈkeɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.