Hài cốt tiếng Anh là gì?
"hài cốt" trong tiếng Anh là remains (danh từ), bone (danh từ).
remains Danh từ
UK/ɹɪˈmeɪnz/US/ɹɪˈmeɪnz/
Nghĩa: Thi hài; hài cốt (của người chết).
bone Danh từ
UK/bəʊn/US/boʊn/
Nghĩa: Hài cốt
Câu hỏi thường gặp
Hài cốt tiếng Anh là gì?
"hài cốt" trong tiếng Anh là remains (danh từ), bone (danh từ).