Hàm số tiếng Anh là gì?
"hàm số" trong tiếng Anh là function (danh từ), functional (tính từ), functionate (danh từ).
function Danh từ
UK/ˈfʌŋ(k)ʃən/US/ˈfʌŋkʃən/
Nghĩa: Hàm, hàm số.
functional Tính từ
UK/ˈfʌŋkt͡ʃənəl/US/ˈfʌŋkt͡ʃənəl/
Nghĩa: (thuộc) hàm, (thuộc) hàm số.
- a functional equationphương trình hàm
functionate Danh từ
Nghĩa: Hàm, hàm số.
Câu hỏi thường gặp
Hàm số tiếng Anh là gì?
"hàm số" trong tiếng Anh là function (danh từ), functional (tính từ), functionate (danh từ).