Hàn thiếc tiếng Anh là gì?
"hàn thiếc" trong tiếng Anh là tinker (ngoại động từ), sweating (danh từ).
tinker Ngoại động từ
UK/ˈtɪŋkə/US/ˈtɪŋkɚ/
Nghĩa: Hàn thiếc, hàn (nồi).
sweating Danh từ
UK/ˈswɛtɪŋ/US/ˈswɛtɪŋ/
Nghĩa: Sự hàn thiếc.
Câu hỏi thường gặp
Hàn thiếc tiếng Anh là gì?
"hàn thiếc" trong tiếng Anh là tinker (ngoại động từ), sweating (danh từ).