TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Hàn thiếc tiếng Anh là gì?

"hàn thiếc" trong tiếng Anh là tinker (ngoại động từ), sweating (danh từ).

tinker Ngoại động từ

UK/ˈtɪŋkə/US/ˈtɪŋkɚ/

Nghĩa: Hàn thiếc, hàn (nồi).

Xem đầy đủ từ "tinker": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sweating Danh từ

UK/ˈswɛtɪŋ/US/ˈswɛtɪŋ/

Nghĩa: Sự hàn thiếc.

Xem đầy đủ từ "sweating": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Hàn thiếc tiếng Anh là gì?

"hàn thiếc" trong tiếng Anh là tinker (ngoại động từ), sweating (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.