TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tinker

UK/ˈtɪŋkə/ US/ˈtɪŋkɚ/ giọng máy của trình duyệt

tinker nghĩa là thợ hàn nồi, thợ vụng, hàn thiếc, hàn.

Nghĩa của tinker

Danh từ

  1. Thợ hàn nồi.
  2. Thợ vụng.
  3. Việc làm dối, việc chắp vá.

Ngoại động từ

  1. Hàn thiếc, hàn (nồi).
  2. Vá dối, sửa dối, sửa qua loa, chắp vá, vá víu.

Nội động từ

  1. Làm dối.
    • to tinker away at; to tinker withlàm qua loa, sửa vụng
    • to tinker with a literary worksửa lại một tác phẩm văn học một cách vụng về

Dạng từ của tinker

Số nhiềutinkers
Ngôi thứ ba số íttinkers
Hiện tại phân từ (-ing)tinkering
Quá khứ phân từtinkered
Quá khứtinkered

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tinker

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với tinker

  • to have an hour's tinker at something — Để một giờ sửa qua loa (chắp vá, vá víu) cái gì.
  • not worth a tinker's dam — Không đáng một xu.

Câu hỏi thường gặp

tinker nghĩa là gì?

tinker (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là thợ hàn nồi, thợ vụng, hàn thiếc, hàn.

tinker phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tinker: giọng Anh (UK) /ˈtɪŋkə/, giọng Mỹ (US) /ˈtɪŋkɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.