tinker
UK/ˈtɪŋkə/
US/ˈtɪŋkɚ/
giọng máy của trình duyệt
tinker nghĩa là thợ hàn nồi, thợ vụng, hàn thiếc, hàn.
Nghĩa của tinker
Danh từ
- Thợ hàn nồi.
- Thợ vụng.
- Việc làm dối, việc chắp vá.
Ngoại động từ
- Hàn thiếc, hàn (nồi).
- Vá dối, sửa dối, sửa qua loa, chắp vá, vá víu.
Nội động từ
- Làm dối.
- to tinker away at; to tinker withlàm qua loa, sửa vụng
- to tinker with a literary worksửa lại một tác phẩm văn học một cách vụng về
Dạng từ của tinker
| Số nhiều | tinkers |
| Ngôi thứ ba số ít | tinkers |
| Hiện tại phân từ (-ing) | tinkering |
| Quá khứ phân từ | tinkered |
| Quá khứ | tinkered |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tinker
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với tinker
- to have an hour's tinker at something — Để một giờ sửa qua loa (chắp vá, vá víu) cái gì.
- not worth a tinker's dam — Không đáng một xu.
Câu hỏi thường gặp
tinker nghĩa là gì?
tinker (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là thợ hàn nồi, thợ vụng, hàn thiếc, hàn.
tinker phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tinker: giọng Anh (UK) /ˈtɪŋkə/, giọng Mỹ (US) /ˈtɪŋkɚ/.