Hàng không mẫu hạm tiếng Anh là gì?
"hàng không mẫu hạm" trong tiếng Anh là aircraft-carrier (danh từ), bird farm (danh từ).
aircraft-carrier Danh từ
US/ˈɛːɹ.kɹæft kʰɛɹːiɚ/
Nghĩa: Tàu sân bay, hàng không mẫu hạm.
bird farm Danh từ
Nghĩa: Tàu sân bay, hàng không mẫu hạm.
Câu hỏi thường gặp
Hàng không mẫu hạm tiếng Anh là gì?
"hàng không mẫu hạm" trong tiếng Anh là aircraft-carrier (danh từ), bird farm (danh từ).