TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Hán triều tiếng Anh là gì?

"hán triều" trong tiếng Anh là han (danh từ riêng), Sino-Korean (tính từ).

han Danh từ riêng

UK/hæn/US/hɑn/

Nghĩa: nhà Hán, Hán triều

Xem đầy đủ từ "han": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Sino-Korean Tính từ

UK/ˈsaɪn.əʊ kəˈɹiːən/US/ˈsaɪ.noʊ kəˈɹi.ən/

Nghĩa: Hán Triều, Hán Hàn.

Xem đầy đủ từ "Sino-Korean": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Hán triều tiếng Anh là gì?

"hán triều" trong tiếng Anh là han (danh từ riêng), Sino-Korean (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.