Hình chóp tiếng Anh là gì?
"hình chóp" trong tiếng Anh là pyramid (danh từ), fastigiate (tính từ), pyramidal (tính từ).
pyramid Danh từ
UK/ˈpɪɹ.ə.mɪd/US/ˈpɪɹ.ə.mɪd/
Nghĩa: Hình chóp.
fastigiate Tính từ
UK/fæˈstɪd͡ʒ.i.ət/US/fæˈstɪd͡ʒ.i.ət/
Nghĩa: Hình chóp, thon đầu.
pyramidal Tính từ
UK/pɪˈɹæm.ɪ.dl̩/US/pɪˈɹæm.ɪ.dl̩/
Nghĩa: Hình chóp; có hình chóp.
Câu hỏi thường gặp
Hình chóp tiếng Anh là gì?
"hình chóp" trong tiếng Anh là pyramid (danh từ), fastigiate (tính từ), pyramidal (tính từ).