TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Hình vuông tiếng Anh là gì?

"hình vuông" trong tiếng Anh là square (danh từ), quadrate (danh từ).

square Danh từ

UK/skwɛə(ɹ)/US/skwɛə(ɹ)/ giọng người thật

Nghĩa: Hình vuông.

  • A square has four right angles.Hình vuông có bốn góc vuông.

Xem đầy đủ từ "square": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

quadrate Danh từ

UK/ˈkwɒd.ɹət/US/ˈkwɑd.ɹət/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hình vuông; khối chữ nhật.

Xem đầy đủ từ "quadrate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Hình vuông tiếng Anh là gì?

"hình vuông" trong tiếng Anh là square (danh từ), quadrate (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "square": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.