TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Hí tiếng Anh là gì?

"hí" trong tiếng Anh là neigh (nội động từ), whinny (nội động từ).

neigh Nội động từ

UK/neɪ̯/US/neɪ̯/ giọng người thật

Nghĩa: Hí (ngựa).

Xem đầy đủ từ "neigh": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

whinny Nội động từ

UK/ˈwɪni/US/ˈwɪni/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hí (ngựa).

Xem đầy đủ từ "whinny": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Hí tiếng Anh là gì?

"hí" trong tiếng Anh là neigh (nội động từ), whinny (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "neigh": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.