Hò hét tiếng Anh là gì?
"hò hét" trong tiếng Anh là shout (động từ), holler (nội động từ), clamour (ngoại động từ).
shout Động từ
UK/ʃaʊt/US/ʃaʊt/
Nghĩa: La hét, hò hét, reo hò.
- to shout at the top of one's voicegân cổ lên mà hét
- to shout for joyreo hò vui sướng
holler Nội động từ
UK/ˈhɒlə/US/ˈhɑlɚ/
Nghĩa: La làng, hò hét.
- You can holler at your computer as much as you want, but it won't help anything.Cứ hò hét vào máy tính đi, chẳng ra được gì
clamour Ngoại động từ
UK/ˈklæm.ə/US/ˈklæm.ɚ/
Nghĩa: La hét, hò hét (để bắt phải...).
- to clamour somebody downhét cho ai câm đi
- to clamour forhò hét đòi
clamourous Tính từ
Nghĩa: Hò hét, la vang; ồn ào, ầm ĩ.
- to be clamourous for somethinghò hét đòi cái gì
Câu hỏi thường gặp
Hò hét tiếng Anh là gì?
"hò hét" trong tiếng Anh là shout (động từ), holler (nội động từ), clamour (ngoại động từ).