TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Hóa học tiếng Anh là gì?

"hóa học" trong tiếng Anh là chemistry (danh từ), chemical.

chemistry Danh từ

UK/ˈkɛm.ɪ.stɹi/US/ˈkɛm.ɪ.stɹi/

Nghĩa: hóa học

  • I hate chemistry.Tôi ghét hóa học
  • Chemistry has made notable progress in recent years.Những năm gần đây, hóa học đã đạt được những thành tựu đáng kinh ngạc.

Xem đầy đủ từ "chemistry": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

chemical

UK/ˈkɛm.ɪ.kəl/US/ˈkɛm.ɪ.kəl/

  • A chemical reaction takes place in one or more steps.Phản ứng hóa học xảy từng bước hoặc nhiều bước.
  • When acid touches metal, a chemical reaction happens.Khi axít tiếp xúc với kim loại, một phản ứng hóa học sẽ xảy ra.

Xem đầy đủ từ "chemical": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Hóa học tiếng Anh là gì?

"hóa học" trong tiếng Anh là chemistry (danh từ), chemical.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.