TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Hót ríu rít tiếng Anh là gì?

"hót ríu rít" trong tiếng Anh là chatter (nội động từ), carol (động từ).

chatter Nội động từ

UK/ˈtʃætə/US/ˈt͡ʃætɚ/

Nghĩa: Hót líu lo, hót ríu rít (chim); róc rách (suối).

Xem đầy đủ từ "chatter": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

carol Động từ

UK/ˈkæ.ɹəl/US/ˈkɛɹəl/

Nghĩa: Hót ríu rít (chim).

Xem đầy đủ từ "carol": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Hót ríu rít tiếng Anh là gì?

"hót ríu rít" trong tiếng Anh là chatter (nội động từ), carol (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.