Hót ríu rít tiếng Anh là gì?
"hót ríu rít" trong tiếng Anh là chatter (nội động từ), carol (động từ).
chatter Nội động từ
UK/ˈtʃætə/US/ˈt͡ʃætɚ/
Nghĩa: Hót líu lo, hót ríu rít (chim); róc rách (suối).
carol Động từ
UK/ˈkæ.ɹəl/US/ˈkɛɹəl/
Nghĩa: Hót ríu rít (chim).
Câu hỏi thường gặp
Hót ríu rít tiếng Anh là gì?
"hót ríu rít" trong tiếng Anh là chatter (nội động từ), carol (động từ).