Hơi bốc tiếng Anh là gì?
"hơi bốc" trong tiếng Anh là fume (danh từ), exhalation (danh từ).
fume Danh từ
UK/fjuːm/
Nghĩa: Khói, hơi khói, hơi bốc.
- the fumes of tobaccokhói thuốc lá
- the fumes of winehơi men
exhalation Danh từ
UK/ˌɛkshəˈleɪ̯ʃən/US/ˌɛkshəˈleɪ̯ʃən/
Nghĩa: Hơi thở, luồng gió; sương mù, hơi bốc.
Câu hỏi thường gặp
Hơi bốc tiếng Anh là gì?
"hơi bốc" trong tiếng Anh là fume (danh từ), exhalation (danh từ).