TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Hơi bốc tiếng Anh là gì?

"hơi bốc" trong tiếng Anh là fume (danh từ), exhalation (danh từ).

fume Danh từ

UK/fjuːm/

Nghĩa: Khói, hơi khói, hơi bốc.

  • the fumes of tobaccokhói thuốc lá
  • the fumes of winehơi men

Xem đầy đủ từ "fume": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

exhalation Danh từ

UK/ˌɛkshəˈleɪ̯ʃən/US/ˌɛkshəˈleɪ̯ʃən/

Nghĩa: Hơi thở, luồng gió; sương mù, hơi bốc.

Xem đầy đủ từ "exhalation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Hơi bốc tiếng Anh là gì?

"hơi bốc" trong tiếng Anh là fume (danh từ), exhalation (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.