Hơi cay tiếng Anh là gì?
"hơi cay" trong tiếng Anh là tear-gas (danh từ), piquant (tính từ), weeping-gas (danh từ).
tear-gas Danh từ
UK/ˈtɪə ɡæs/US/ˈtɪɹ ɡæs/
Nghĩa: hơi cay
piquant Tính từ
UK/ˈpiːkənt/US/ˈpiːkənt/
Nghĩa: Hơi cay, cay cay.
weeping-gas Danh từ
US/ˈwi.piɳ.ˈɡæs/
Nghĩa: Hơi cay; hơi làm chảy nước mắt.
Câu hỏi thường gặp
Hơi cay tiếng Anh là gì?
"hơi cay" trong tiếng Anh là tear-gas (danh từ), piquant (tính từ), weeping-gas (danh từ).