TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Hơi cay tiếng Anh là gì?

"hơi cay" trong tiếng Anh là tear-gas (danh từ), piquant (tính từ), weeping-gas (danh từ).

tear-gas Danh từ

UK/ˈtɪə ɡæs/US/ˈtɪɹ ɡæs/

Nghĩa: hơi cay

Xem đầy đủ từ "tear-gas": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

piquant Tính từ

UK/ˈpiːkənt/US/ˈpiːkənt/

Nghĩa: Hơi cay, cay cay.

Xem đầy đủ từ "piquant": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

weeping-gas Danh từ

US/ˈwi.piɳ.ˈɡæs/

Nghĩa: Hơi cay; hơi làm chảy nước mắt.

Xem đầy đủ từ "weeping-gas": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Hơi cay tiếng Anh là gì?

"hơi cay" trong tiếng Anh là tear-gas (danh từ), piquant (tính từ), weeping-gas (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.