TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Hơn là tiếng Anh là gì?

"hơn là" trong tiếng Anh là rather than (giới từ), rather (phó từ).

rather than Giới từ

Nghĩa: Hơn là, thay vì.

  • I tend to wear clothes that are comfortable and practical rather than fashionable.Tôi có xu hướng mặc quần áo thoải mái và tiện dụng hơn là thời trang.

Xem đầy đủ từ "rather than": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

rather Phó từ

UK/ˈɹɑː.ðə(ɹ)/US/ˈɹæðɚ/ giọng người thật

Nghĩa: Đúng hơn, Hơn là

  • To tell the truth, I'd rather stay home than go out.Thật ra thì tôi thích ở nhà hơn là đi ra ngoài.
  • I'm a doctor, or rather, a surgeon.Tôi là bác sĩ, hay đúng hơn, là bác sĩ phẫu thuật

Xem đầy đủ từ "rather": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Hơn là tiếng Anh là gì?

"hơn là" trong tiếng Anh là rather than (giới từ), rather (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "rather": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.