TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Hải âu tiếng Anh là gì?

"hải âu" trong tiếng Anh là gull (danh từ), sea-gull (danh từ), sea-cob (danh từ).

gull Danh từ

UK/ˈɡʌl/US/ˈɡʌl/

Nghĩa: hải âu, mòng biển, mòng bể

Xem đầy đủ từ "gull": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sea-gull Danh từ

US/ˈsi.ˈɡəl/

Nghĩa: Mòng biển (chim), hải âu.

Xem đầy đủ từ "sea-gull": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sea-cob Danh từ

US/ˈsi.ˈkɑːb/

Nghĩa: Hải âu.

Xem đầy đủ từ "sea-cob": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Hải âu tiếng Anh là gì?

"hải âu" trong tiếng Anh là gull (danh từ), sea-gull (danh từ), sea-cob (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.