Hải âu tiếng Anh là gì?
"hải âu" trong tiếng Anh là gull (danh từ), sea-gull (danh từ), sea-cob (danh từ).
gull Danh từ
UK/ˈɡʌl/US/ˈɡʌl/
Nghĩa: hải âu, mòng biển, mòng bể
sea-gull Danh từ
US/ˈsi.ˈɡəl/
Nghĩa: Mòng biển (chim), hải âu.
sea-cob Danh từ
US/ˈsi.ˈkɑːb/
Nghĩa: Hải âu.
Câu hỏi thường gặp
Hải âu tiếng Anh là gì?
"hải âu" trong tiếng Anh là gull (danh từ), sea-gull (danh từ), sea-cob (danh từ).