TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Hải cảng tiếng Anh là gì?

"hải cảng" trong tiếng Anh là seaport (danh từ), harbor (danh từ).

seaport Danh từ

US/ˈsi.ˌpɔrt/

Nghĩa: Hải cảng.

Xem đầy đủ từ "seaport": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

harbor Danh từ

UK/ˈhɑːbə/US/ˈhɑɹbɚ/

Nghĩa: Hải cảng, cảng.

Xem đầy đủ từ "harbor": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Hải cảng tiếng Anh là gì?

"hải cảng" trong tiếng Anh là seaport (danh từ), harbor (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.