TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Hải cẩu tiếng Anh là gì?

"hải cẩu" trong tiếng Anh là seal (danh từ), fur-seal (danh từ).

seal Danh từ

UK/siːl/US/siːl/

Nghĩa: Hải cẩu.

Xem đầy đủ từ "seal": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

fur-seal Danh từ

US/ˈfɜː.ˈsil/

Nghĩa: Hải cẩu.

Xem đầy đủ từ "fur-seal": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Hải cẩu tiếng Anh là gì?

"hải cẩu" trong tiếng Anh là seal (danh từ), fur-seal (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.