TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Hải lý tiếng Anh là gì?

"hải lý" trong tiếng Anh là nautical mile (danh từ), knot, m.

nautical mile Danh từ

Nghĩa: Hải lý, hải lí.

Xem đầy đủ từ "nautical mile": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

knot

UK/nɒt/US/nɑt/

Xem đầy đủ từ "knot": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

m

UK/ɛm/US/ɛm/

Xem đầy đủ từ "m": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Hải lý tiếng Anh là gì?

"hải lý" trong tiếng Anh là nautical mile (danh từ), knot, m.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.