TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Hải ly tiếng Anh là gì?

"hải ly" trong tiếng Anh là beaver (danh từ), castor (danh từ).

beaver Danh từ

UK/ˈbiːvə/US/ˈbivɚ/

Nghĩa: hải ly

Xem đầy đủ từ "beaver": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

castor Danh từ

UK/ˈkɑːs.tə/US/ˈkæs.tɚ/

Nghĩa: Con hải ly.

Xem đầy đủ từ "castor": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Hải ly tiếng Anh là gì?

"hải ly" trong tiếng Anh là beaver (danh từ), castor (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.