Hầu bao tiếng Anh là gì?
"hầu bao" trong tiếng Anh là purse (danh từ), pouch (danh từ).
purse Danh từ
UK/pɜːs/US/pɚs/
Nghĩa: Ví tiền, hầu bao.
pouch Danh từ
UK/paʊt͡ʃ/US/paʊt͡ʃ/
Nghĩa: Túi tiền, hầu bao.
Câu hỏi thường gặp
Hầu bao tiếng Anh là gì?
"hầu bao" trong tiếng Anh là purse (danh từ), pouch (danh từ).