Hậu thế tiếng Anh là gì?
"hậu thế" trong tiếng Anh là posterity (danh từ), seed (danh từ).
posterity Danh từ
UK/pɒˈstɛɹɪti/ giọng người thật
Nghĩa: Con cháu; hậu thế.
seed Danh từ
UK/siːd/US/siːd/ giọng người thật
Nghĩa: Con cháu, hậu thế.
- to raise up seedsinh con đẻ cái
- the seeds of Abrahamngười Do thái
Câu hỏi thường gặp
Hậu thế tiếng Anh là gì?
"hậu thế" trong tiếng Anh là posterity (danh từ), seed (danh từ).