TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Hậu thế tiếng Anh là gì?

"hậu thế" trong tiếng Anh là posterity (danh từ), seed (danh từ).

posterity Danh từ

UK/pɒˈstɛɹɪti/ giọng người thật

Nghĩa: Con cháu; hậu thế.

Xem đầy đủ từ "posterity": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

seed Danh từ

UK/siːd/US/siːd/ giọng người thật

Nghĩa: Con cháu, hậu thế.

  • to raise up seedsinh con đẻ cái
  • the seeds of Abrahamngười Do thái

Xem đầy đủ từ "seed": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Hậu thế tiếng Anh là gì?

"hậu thế" trong tiếng Anh là posterity (danh từ), seed (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "posterity": Neskaya, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "seed": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.