TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Hằng hà sa số tiếng Anh là gì?

"hằng hà sa số" trong tiếng Anh là infinite (tính từ), incalculable (tính từ), incalculably (phó từ).

infinite Tính từ

UK/ˈɪnfɪnɪt/US/ˈɪnfɪnɪt/

Nghĩa: Không bờ bến, vô tận; vô vàn (infinite danh từ số nhiều) không đếm được, hằng hà sa số.

Xem đầy đủ từ "infinite": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

incalculable Tính từ

UK/ɪnˈkæl.kjə.lə.bəl/US/ɪnˈkæl.kjə.lə.bəl/

Nghĩa: Không đếm xuể, không kể xiết, hằng hà sa số, vô số.

Xem đầy đủ từ "incalculable": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

incalculably Phó từ

Nghĩa: Hằng hà sa số, vô số kể.

Xem đầy đủ từ "incalculably": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

googol Tính từ

UK/ˈɡuː.ɡəl/US/ˈɡu.ɡəl/

Nghĩa: Vô vàn, khổng lồ, hằng hà sa số.

Xem đầy đủ từ "googol": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

numberless as the sand Cụm từ

Nghĩa: Vô số, hằng hà sa số.

Xem đầy đủ từ "numberless as the sand": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Hằng hà sa số tiếng Anh là gì?

"hằng hà sa số" trong tiếng Anh là infinite (tính từ), incalculable (tính từ), incalculably (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.