TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

infinite

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɪnfɪnɪt/ US/ˈɪnfɪnɪt/ giọng máy của trình duyệt

infinite nghĩa là không bờ bến, vô tận, vô hạn, lượng vô hạn.

Nghĩa của infinite

Tính từ

  1. Không bờ bến, vô tận; vô vàn (infinite danh từ số nhiều) không đếm được, hằng hà sa số.
  2. Toán học Vô hạn.

Danh từ

  1. Cái không có bờ bến.
  2. Toán học Lượng vô hạn.
  3. The infinite Không trung.
  4. The infinite Thượng đế.

Dạng từ của infinite

So sánh hơnmore infinite
So sánh nhấtmost infinite
Số nhiềuinfinites

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với infinite

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của infinite

Cụm từ, thành ngữ với infinite

  • infinite memory — Bộ nhớ vô hạn.

Câu ví dụ với infinite

  • There's no doubt: the universe is infinite. Không còn nghi ngờ gì nữa: vũ trụ là vô tận.
  • But the universe is infinite. Nhưng vũ trụ là vô hạn.
  • It is an infinite loop. Đó là một vòng lặp vô tận.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

infinite nghĩa là gì?

infinite (tính từ, danh từ) nghĩa là không bờ bến, vô tận, vô hạn, lượng vô hạn.

infinite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của infinite: giọng Anh (UK) /ˈɪnfɪnɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈɪnfɪnɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.