Hết lòng tiếng Anh là gì?
"hết lòng" trong tiếng Anh là wholeheartedly (phó từ), devotedly (phó từ), with all one's heart and soul (cụm từ).
wholeheartedly Phó từ
UK/ˌhəʊlˈhɑːtɪdli/US/ˌhoʊlˈhɑɹtədli/
Nghĩa: Toàn tâm toàn ý; một lòng một dạ; hết lòng.
devotedly Phó từ
US/dɪ.ˈvoʊ.təd.li/
Nghĩa: Hết lòng, tận tâm, tận tình, tận tuỵ, trung thành; sốt sắng, nhiệt tình.
with all one's heart and soul Cụm từ
Nghĩa: Với tất cả tâm hồn, hết lòng, hết sức thiết tha.
Xem đầy đủ từ "with all one's heart and soul": nghĩa, dạng từ, cụm từ →
in all conscience Cụm từ
Nghĩa: (Thông tục) Chắc chắn; thành thật, hết lòng.
devotion Danh từ
UK/dɪˈvəʊʃən/US/dɪˈvoʊʃən/
Nghĩa: Sự hết lòng, sự tận tâm, sự tận tình, sự tận tuỵ, sự thành tâm.
devoted Tính từ
UK/dɪˈvəʊtəd/
Nghĩa: Hết lòng, tận tâm, tận tình, tận tuỵ; sốt sắng, nhiệt tình.
- to be devoted to someone (something)tận tuỵ nhiệt tình với ai (với công việc gì)
- a devoted friendngười bạn tận tình
Câu hỏi thường gặp
Hết lòng tiếng Anh là gì?
"hết lòng" trong tiếng Anh là wholeheartedly (phó từ), devotedly (phó từ), with all one's heart and soul (cụm từ).