Hệ số tiếng Anh là gì?
"hệ số" trong tiếng Anh là coefficient (danh từ), factor (danh từ).
coefficient Danh từ
US/ˌkoʊ.ɪˈfɪʃənt/
Nghĩa: (vật lý) hệ số.
factor Danh từ
UK/ˈfæk.tə/US/ˈfæk.təɹ/
Nghĩa: Hệ số.
- factor of safetyhệ số an toàn
Câu hỏi thường gặp
Hệ số tiếng Anh là gì?
"hệ số" trong tiếng Anh là coefficient (danh từ), factor (danh từ).