Hồi hưu tiếng Anh là gì?
"hồi hưu" trong tiếng Anh là retire (động từ), retired (tính từ).
retire Động từ
UK/ɹɪˈtaɪə/US/ɹəˈtaɪɹ/
Nghĩa: về hưu, hồi hưu
retired Tính từ
UK/ɹɪˈtaɪəd/US/ɹɪˈtaɪəɹd/
Nghĩa: hồi hưu
Câu hỏi thường gặp
Hồi hưu tiếng Anh là gì?
"hồi hưu" trong tiếng Anh là retire (động từ), retired (tính từ).