TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Hồi quy tiếng Anh là gì?

"hồi quy" trong tiếng Anh là regression (danh từ), recurrent (tính từ).

regression Danh từ

UK/ɹɪˈɡɹɛʃ.ən/US/ɹiːˈɡɹɛʃ.ən/

Nghĩa: Hồi quy.

  • plane of regressionmặt phẳng hồi quy

Xem đầy đủ từ "regression": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

recurrent Tính từ

UK/ɹɪˈkʌɹənt/US/ɹɪˈkɝənt/

Nghĩa: Hồi quy.

  • recurrent feversốt hồi quy

Xem đầy đủ từ "recurrent": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Hồi quy tiếng Anh là gì?

"hồi quy" trong tiếng Anh là regression (danh từ), recurrent (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.