TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Hồng xiêm tiếng Anh là gì?

"hồng xiêm" trong tiếng Anh là sapodilla (danh từ), sapota (danh từ).

sapodilla Danh từ

UK/ˌsæpəˈdɪlə/US/ˌsæpəˈdɪlə/

Nghĩa: hồng xiêm

  • sapodilla plumquả hồng xiêm

Xem đầy đủ từ "sapodilla": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sapota Danh từ

Nghĩa: Cây hồng xiêm, cây xapôchê.

  • sapodilla plumquả hồng xiêm

Xem đầy đủ từ "sapota": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Hồng xiêm tiếng Anh là gì?

"hồng xiêm" trong tiếng Anh là sapodilla (danh từ), sapota (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.