Hộp bìa cứng tiếng Anh là gì?
"hộp bìa cứng" trong tiếng Anh là carton (danh từ), bandbox (danh từ).
carton Danh từ
UK/ˈkɑːtən/US/ˈkɑɹtn̩/
Nghĩa: Hộp bìa cứng (đựng hàng).
- a carton of cigarettesmột tút thuốc lá
bandbox Danh từ
US/ˈbænd.ˌbɑːks/
Nghĩa: Hộp bìa cứng.
Câu hỏi thường gặp
Hộp bìa cứng tiếng Anh là gì?
"hộp bìa cứng" trong tiếng Anh là carton (danh từ), bandbox (danh từ).