TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Hớt tóc tiếng Anh là gì?

"hớt tóc" trong tiếng Anh là haircut (danh từ), tonsure (ngoại động từ).

haircut Danh từ

UK/ˈhɛə(ɹ)kʌt/US/ˈhɛə(ɹ)kʌt/ giọng người thật

Nghĩa: Cắt tóc, hớt tóc.

Xem đầy đủ từ "haircut": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

tonsure Ngoại động từ

UK/ˈtɒn.ʃə(ɹ)/US/ˈtɑn.ʃɚ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hớt tóc, cạo tóc (của giáo sĩ); làm lễ cạo đầu (cho giáo sĩ).

Xem đầy đủ từ "tonsure": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Hớt tóc tiếng Anh là gì?

"hớt tóc" trong tiếng Anh là haircut (danh từ), tonsure (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "haircut": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.