TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Hức tiếng Anh là gì?

"hức" trong tiếng Anh là hic (thán từ), sob.

hic Thán từ

US/hɪk/

Nghĩa: Hic, híc, hích, hix, hức.

Xem đầy đủ từ "hic": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sob

UK/sɒb/US/sɑb/

Xem đầy đủ từ "sob": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Hức tiếng Anh là gì?

"hức" trong tiếng Anh là hic (thán từ), sob.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.