Heo đất tiếng Anh là gì?
"heo đất" trong tiếng Anh là piggy bank (danh từ), piggybank (danh từ).
piggy bank Danh từ
Nghĩa: Ống heo, heo đất, lợn đất, lợn bỏ ống.
piggybank Danh từ
Nghĩa: Con lợn bỏ ống, con heo đất, ống heo (để bỏ tiền).
Câu hỏi thường gặp
Heo đất tiếng Anh là gì?
"heo đất" trong tiếng Anh là piggy bank (danh từ), piggybank (danh từ).