TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Heo đất tiếng Anh là gì?

"heo đất" trong tiếng Anh là piggy bank (danh từ), piggybank (danh từ).

piggy bank Danh từ

Nghĩa: Ống heo, heo đất, lợn đất, lợn bỏ ống.

Xem đầy đủ từ "piggy bank": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

piggybank Danh từ

Nghĩa: Con lợn bỏ ống, con heo đất, ống heo (để bỏ tiền).

Xem đầy đủ từ "piggybank": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Heo đất tiếng Anh là gì?

"heo đất" trong tiếng Anh là piggy bank (danh từ), piggybank (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.