Hiến binh tiếng Anh là gì?
"hiến binh" trong tiếng Anh là gendarmerie (danh từ), gendarme (danh từ), redcap (danh từ).
gendarmerie Danh từ
UK/ʒɒnˈdɑː.mə.ɹi/US/ʒɑnˈdɑɹ.mə.ɹi/
Nghĩa: sen đầm, hiến binh
gendarme Danh từ
UK/ʒɒnˈdɑːm/US/ʒɑnˈdɑɹm/
Nghĩa: sen đầm, hiến binh
redcap Danh từ
US/ˈrɛd.ˌkæp/
Nghĩa: Hiến binh.
Câu hỏi thường gặp
Hiến binh tiếng Anh là gì?
"hiến binh" trong tiếng Anh là gendarmerie (danh từ), gendarme (danh từ), redcap (danh từ).