TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Hiếu tiếng Anh là gì?

"hiếu" trong tiếng Anh là filial piety (danh từ), like.

filial piety Danh từ

Nghĩa: lòng hiếu thảo, hiếu thảo, hiếu, chữ hiếu

Xem đầy đủ từ "filial piety": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

like

UK/laɪ̯k/US/laɪ̯k/

Xem đầy đủ từ "like": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Hiếu tiếng Anh là gì?

"hiếu" trong tiếng Anh là filial piety (danh từ), like.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.