Hoà vốn tiếng Anh là gì?
"hoà vốn" trong tiếng Anh là break even (cụm động từ), breakeven (tính từ).
break even Cụm động từ
Nghĩa: (Từ lóng) Hoà vốn, không được thua.
breakeven Tính từ
US/ˈbreɪk.ˈi.vən/
Nghĩa: Cân bằng giữa số tiền bỏ ra và số tiền thu vào; không lời không lỗ; hoà vốn.
- Breakeven pointĐiểm hoà vốn
- Breakeven priceGiá bán hoà vốn
Câu hỏi thường gặp
Hoà vốn tiếng Anh là gì?
"hoà vốn" trong tiếng Anh là break even (cụm động từ), breakeven (tính từ).