Hoàng đạo tiếng Anh là gì?
"hoàng đạo" trong tiếng Anh là ecliptic (danh từ), zodiac (danh từ), zodiacal (tính từ).
ecliptic Danh từ
UK/ɪˈklɪp.tɪk/
Nghĩa: hoàng đạo
zodiac Danh từ
UK/ˈzəʊ.dɪˌæk/US/ˈzoʊ.diˌæk/
Nghĩa: Hoàng đạo.
- My zodiac sign is Taurus.Cung hoàng đạo của tôi là Kim Ngưu.
zodiacal Tính từ
UK/zoʊˈdaɪ.ə.kəl/US/zoʊˈdaɪ.ə.kəl/
Nghĩa: Hoàng đạo.
- zodiacal lightánh sáng hoàng đạo
Câu hỏi thường gặp
Hoàng đạo tiếng Anh là gì?
"hoàng đạo" trong tiếng Anh là ecliptic (danh từ), zodiac (danh từ), zodiacal (tính từ).