TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Hoàng đạo tiếng Anh là gì?

"hoàng đạo" trong tiếng Anh là ecliptic (danh từ), zodiac (danh từ), zodiacal (tính từ).

ecliptic Danh từ

UK/ɪˈklɪp.tɪk/

Nghĩa: hoàng đạo

Xem đầy đủ từ "ecliptic": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

zodiac Danh từ

UK/ˈzəʊ.dɪˌæk/US/ˈzoʊ.diˌæk/

Nghĩa: Hoàng đạo.

  • My zodiac sign is Taurus.Cung hoàng đạo của tôi là Kim Ngưu.

Xem đầy đủ từ "zodiac": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

zodiacal Tính từ

UK/zoʊˈdaɪ.ə.kəl/US/zoʊˈdaɪ.ə.kəl/

Nghĩa: Hoàng đạo.

  • zodiacal lightánh sáng hoàng đạo

Xem đầy đủ từ "zodiacal": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Hoàng đạo tiếng Anh là gì?

"hoàng đạo" trong tiếng Anh là ecliptic (danh từ), zodiac (danh từ), zodiacal (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.