Hoàng thái tử tiếng Anh là gì?
"hoàng thái tử" trong tiếng Anh là crown-prince (danh từ), dauphin (danh từ), heir apparent (danh từ).
crown-prince Danh từ
UK/ˈkɹaʊn ˈpɹɪns/US/ˈkɹaʊn ˈpɹɪns/
Nghĩa: Hoàng thái tử.
dauphin Danh từ
UK/ˈdəʊ.fæ̃/US/doʊˈfæ̃/
Nghĩa: Hoàng thái tử.
heir apparent Danh từ
Nghĩa: Hoàng thái tử.
Câu hỏi thường gặp
Hoàng thái tử tiếng Anh là gì?
"hoàng thái tử" trong tiếng Anh là crown-prince (danh từ), dauphin (danh từ), heir apparent (danh từ).