TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Hoàng thái tử tiếng Anh là gì?

"hoàng thái tử" trong tiếng Anh là crown-prince (danh từ), dauphin (danh từ), heir apparent (danh từ).

crown-prince Danh từ

UK/ˈkɹaʊn ˈpɹɪns/US/ˈkɹaʊn ˈpɹɪns/

Nghĩa: Hoàng thái tử.

Xem đầy đủ từ "crown-prince": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

dauphin Danh từ

UK/ˈdəʊ.fæ̃/US/doʊˈfæ̃/

Nghĩa: Hoàng thái tử.

Xem đầy đủ từ "dauphin": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

heir apparent Danh từ

Nghĩa: Hoàng thái tử.

Xem đầy đủ từ "heir apparent": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Hoàng thái tử tiếng Anh là gì?

"hoàng thái tử" trong tiếng Anh là crown-prince (danh từ), dauphin (danh từ), heir apparent (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.