TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Hoạt hoá tiếng Anh là gì?

"hoạt hoá" trong tiếng Anh là activate (ngoại động từ), activation (danh từ).

activate Ngoại động từ

UK/ˈæktɪˌveɪt/US/ˈæktɪˌveɪt/ giọng người thật

Nghĩa: Hoạt hoá, làm hoạt động.

Xem đầy đủ từ "activate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

activation Danh từ

UK/ˌæktɪˈveɪʃn̩/US/ˌæktəˈveɪʃən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự hoạt hoá.

Xem đầy đủ từ "activation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Hoạt hoá tiếng Anh là gì?

"hoạt hoá" trong tiếng Anh là activate (ngoại động từ), activation (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "activate": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.