TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Hoa anh đào tiếng Anh là gì?

"hoa anh đào" trong tiếng Anh là cherry blossom (danh từ), sakura (danh từ).

cherry blossom Danh từ

US/ˈtʃɛr.i.ˈblɑː.səm/

Nghĩa: Hoa anh đào.

  • You are pretty, like a cherry blossom.Bạn xinh đẹp như hoa anh đào vậy.

Xem đầy đủ từ "cherry blossom": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sakura Danh từ

UK/ˈsækʊɹə/US/ˈsækʊɹə/

Nghĩa: hoa anh đào

Xem đầy đủ từ "sakura": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Hoa anh đào tiếng Anh là gì?

"hoa anh đào" trong tiếng Anh là cherry blossom (danh từ), sakura (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.