Hoa anh đào tiếng Anh là gì?
"hoa anh đào" trong tiếng Anh là cherry blossom (danh từ), sakura (danh từ).
cherry blossom Danh từ
US/ˈtʃɛr.i.ˈblɑː.səm/
Nghĩa: Hoa anh đào.
- You are pretty, like a cherry blossom.Bạn xinh đẹp như hoa anh đào vậy.
sakura Danh từ
UK/ˈsækʊɹə/US/ˈsækʊɹə/
Nghĩa: hoa anh đào
Câu hỏi thường gặp
Hoa anh đào tiếng Anh là gì?
"hoa anh đào" trong tiếng Anh là cherry blossom (danh từ), sakura (danh từ).