TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Hoa giấy tiếng Anh là gì?

"hoa giấy" trong tiếng Anh là confetti (danh từ), bougainvillea (danh từ), bougainvillaea (danh từ).

confetti Danh từ

UK/kənˈfɛ.ti/US/kənˈfɛ.ti/

Nghĩa: Công-phét-ti, hoa giấy (ném trong đám cưới, hội hè).

Xem đầy đủ từ "confetti": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bougainvillea Danh từ

UK/ˌbuː.ɡənˈvɪl.ɪ.ə/US/ˌbu.ɡənˈvɪl.jə/

Nghĩa: Hoa giấy.

Xem đầy đủ từ "bougainvillea": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bougainvillaea Danh từ

Nghĩa: Cây hoa giấy.

Xem đầy đủ từ "bougainvillaea": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Hoa giấy tiếng Anh là gì?

"hoa giấy" trong tiếng Anh là confetti (danh từ), bougainvillea (danh từ), bougainvillaea (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.