Hoa giấy tiếng Anh là gì?
"hoa giấy" trong tiếng Anh là confetti (danh từ), bougainvillea (danh từ), bougainvillaea (danh từ).
confetti Danh từ
UK/kənˈfɛ.ti/US/kənˈfɛ.ti/
Nghĩa: Công-phét-ti, hoa giấy (ném trong đám cưới, hội hè).
bougainvillea Danh từ
UK/ˌbuː.ɡənˈvɪl.ɪ.ə/US/ˌbu.ɡənˈvɪl.jə/
Nghĩa: Hoa giấy.
bougainvillaea Danh từ
Nghĩa: Cây hoa giấy.
Câu hỏi thường gặp
Hoa giấy tiếng Anh là gì?
"hoa giấy" trong tiếng Anh là confetti (danh từ), bougainvillea (danh từ), bougainvillaea (danh từ).