TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Hoang dại tiếng Anh là gì?

"hoang dại" trong tiếng Anh là savage (tính từ), warrigal (tính từ).

savage Tính từ

UK/ˈsævɪd͡ʒ/US/ˈsævɪd͡ʒ/

Nghĩa: Hoang vu, hoang dại.

  • savage scenecảnh hoang vu

Xem đầy đủ từ "savage": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

warrigal Tính từ

Nghĩa: Hoang dại; mọi rợ.

Xem đầy đủ từ "warrigal": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Hoang dại tiếng Anh là gì?

"hoang dại" trong tiếng Anh là savage (tính từ), warrigal (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.