Hoang dại tiếng Anh là gì?
"hoang dại" trong tiếng Anh là savage (tính từ), warrigal (tính từ).
savage Tính từ
UK/ˈsævɪd͡ʒ/US/ˈsævɪd͡ʒ/
Nghĩa: Hoang vu, hoang dại.
- savage scenecảnh hoang vu
warrigal Tính từ
Nghĩa: Hoang dại; mọi rợ.
Câu hỏi thường gặp
Hoang dại tiếng Anh là gì?
"hoang dại" trong tiếng Anh là savage (tính từ), warrigal (tính từ).