TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

savage

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈsævɪd͡ʒ/ US/ˈsævɪd͡ʒ/ giọng máy của trình duyệt

savage nghĩa là hoang vu, hoang dại, dã man, man rợ.

Nghĩa của savage

Tính từ

  1. Hoang vu, hoang dại.
    • savage scenecảnh hoang vu
  2. Dã man, man rợ; không văn minh.
    • savage lifecuộc sống dã man
  3. Tàn ác.
    • savage persecutionsự khủng bố tàn ác
    • savage criticismsự phê bình gay gắt
  4. Thông tục Tức giận, cáu kỉnh.

Danh từ

  1. Người hoang dã, người man rợ.
  2. Người tàn bạo dã man, người độc ác.

Ngoại động từ

  1. Cắn, giẫm lên (người hay các thú vật khác) (nói về ngựa).

Dạng từ của savage

So sánh hơnmore savage
So sánh nhấtmost savage
Số nhiềusavages
Ngôi thứ ba số ítsavages
Hiện tại phân từ (-ing)savaging
Quá khứ phân từsavaged
Quá khứsavaged

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với savage

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của savage

Câu hỏi thường gặp

savage nghĩa là gì?

savage (tính từ, danh từ, ngoại động từ) nghĩa là hoang vu, hoang dại, dã man, man rợ.

savage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của savage: giọng Anh (UK) /ˈsævɪd͡ʒ/, giọng Mỹ (US) /ˈsævɪd͡ʒ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.