savage
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈsævɪd͡ʒ/
US/ˈsævɪd͡ʒ/
giọng máy của trình duyệt
savage nghĩa là hoang vu, hoang dại, dã man, man rợ.
Nghĩa của savage
Tính từ
- Hoang vu, hoang dại.
- savage scenecảnh hoang vu
- Dã man, man rợ; không văn minh.
- savage lifecuộc sống dã man
- Tàn ác.
- savage persecutionsự khủng bố tàn ác
- savage criticismsự phê bình gay gắt
- Thông tục Tức giận, cáu kỉnh.
Danh từ
- Người hoang dã, người man rợ.
- Người tàn bạo dã man, người độc ác.
Ngoại động từ
- Cắn, giẫm lên (người hay các thú vật khác) (nói về ngựa).
Dạng từ của savage
| So sánh hơn | more savage |
| So sánh nhất | most savage |
| Số nhiều | savages |
| Ngôi thứ ba số ít | savages |
| Hiện tại phân từ (-ing) | savaging |
| Quá khứ phân từ | savaged |
| Quá khứ | savaged |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với savage
Đồng nghĩa
animalisticbarbarianbarbaricbarbarousbrutalbrutishgothicgrimheathenheathenishpagantruculentunciviluncivilizeduncouth
Trái nghĩa
Họ từ của savage
Câu hỏi thường gặp
savage nghĩa là gì?
savage (tính từ, danh từ, ngoại động từ) nghĩa là hoang vu, hoang dại, dã man, man rợ.
savage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của savage: giọng Anh (UK) /ˈsævɪd͡ʒ/, giọng Mỹ (US) /ˈsævɪd͡ʒ/.