TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Huýt còi tiếng Anh là gì?

"huýt còi" trong tiếng Anh là whistle (nội động từ), hoot (nội động từ).

whistle Nội động từ

UK/ˈwɪs(ə)l/US/ˈwɪs(ə)l/ giọng người thật

Nghĩa: Huýt sáo; huýt còi, thổi còi.

Xem đầy đủ từ "whistle": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

hoot Nội động từ

UK/huːt/US/huːt/ giọng máy

Nghĩa: La hét, huýt sáo, huýt còi (phản đối, chế giễu...).

Xem đầy đủ từ "hoot": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Huýt còi tiếng Anh là gì?

"huýt còi" trong tiếng Anh là whistle (nội động từ), hoot (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "whistle": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.