TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hoot

UK/huːt/ US/huːt/ giọng máy của trình duyệt

hoot nghĩa là tiếng cú kêu, tiếng thét, tiếng huýt, kêu.

Nghĩa của hoot

Danh từ

  1. Tiếng cú kêu.
  2. Tiếng thét, tiếng huýt (phản đối, chế giễu...).
  3. Tiếng còi (ô tô, còi hơi...).

Nội động từ

  1. Kêu (cú).
  2. La hét, huýt sáo, huýt còi (phản đối, chế giễu...).
  3. Rúc lên (còi ô tô...).

Ngoại động từ

  1. La hét phản đối; huýt sáo chế giễu.
    • to hoot someone out (off, away)huýt sáo (la hét) đuổi ai đi
    • to hoot someone downhuýt sáo (la hét) không cho ai nói, huýt sáo (la hét) bắt ai phải im

Thán từ

  1. Như Hoots.

Dạng từ của hoot

Số nhiềuhoots
Ngôi thứ ba số íthoots
Hiện tại phân từ (-ing)hooting
Quá khứ phân từhooted
Quá khứhooted

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hoot

Đồng nghĩa

Họ từ của hoot

Cụm từ, thành ngữ với hoot

  • don't care a hoot — (Từ lóng) Đếch cần, cóc cần.
  • not worth a hoot — Không đáng một trinh.

Câu hỏi thường gặp

hoot nghĩa là gì?

hoot (danh từ, nội động từ, ngoại động từ, thán từ) nghĩa là tiếng cú kêu, tiếng thét, tiếng huýt, kêu.

hoot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hoot: giọng Anh (UK) /huːt/, giọng Mỹ (US) /huːt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.