hoot
UK/huːt/
US/huːt/
giọng máy của trình duyệt
hoot nghĩa là tiếng cú kêu, tiếng thét, tiếng huýt, kêu.
Nghĩa của hoot
Danh từ
- Tiếng cú kêu.
- Tiếng thét, tiếng huýt (phản đối, chế giễu...).
- Tiếng còi (ô tô, còi hơi...).
Nội động từ
- Kêu (cú).
- La hét, huýt sáo, huýt còi (phản đối, chế giễu...).
- Rúc lên (còi ô tô...).
Ngoại động từ
- La hét phản đối; huýt sáo chế giễu.
- to hoot someone out (off, away)huýt sáo (la hét) đuổi ai đi
- to hoot someone downhuýt sáo (la hét) không cho ai nói, huýt sáo (la hét) bắt ai phải im
Thán từ
- Như Hoots.
Dạng từ của hoot
| Số nhiều | hoots |
| Ngôi thứ ba số ít | hoots |
| Hiện tại phân từ (-ing) | hooting |
| Quá khứ phân từ | hooted |
| Quá khứ | hooted |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hoot
Đồng nghĩa
Họ từ của hoot
Cụm từ, thành ngữ với hoot
- don't care a hoot — (Từ lóng) Đếch cần, cóc cần.
- not worth a hoot — Không đáng một trinh.
Câu hỏi thường gặp
hoot nghĩa là gì?
hoot (danh từ, nội động từ, ngoại động từ, thán từ) nghĩa là tiếng cú kêu, tiếng thét, tiếng huýt, kêu.
hoot phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hoot: giọng Anh (UK) /huːt/, giọng Mỹ (US) /huːt/.