Huyền phù tiếng Anh là gì?
"huyền phù" trong tiếng Anh là suspended (tính từ), suspensoid (tính từ).
suspended Tính từ
UK/səˈspɛndɪd/US/səˈspɛndɪd/
Nghĩa: Lơ lửng; huyền phù.
- suspended sentenceán tù treo; án treo
suspensoid Tính từ
Nghĩa: Dạng treo; lơ lửng; huyền phù.
Câu hỏi thường gặp
Huyền phù tiếng Anh là gì?
"huyền phù" trong tiếng Anh là suspended (tính từ), suspensoid (tính từ).